personality assessment

personality assessment

A psychologist reviews a personality assessment with a client.

Định nghĩa

Danh từ: Bài đánh giá tính cách hoặc trắc nghiệm tính cách. - Một bảng câu hỏi hoặc bài kiểm tra được thiết kế để mô tả các đặc điểm tính cách của một người. Không giống như các bài kiểm tra phóng chiếu (projective test), bài đánh giá tính cách thường một bài kiểm tra trực tiếp, yêu cầu người tham gia trả lời các câu hỏi về hành vi, suy nghĩ cảm xúc của họ. - Mục đích để xác định các nét tính cách nổi bật, chẳng hạn như sự hướng ngoại, tận tâm, cởi mở, dễ chịu, hoặc lo âu.

dụ sử dụng
  • (Công ty yêu cầu tất cả nhân viên mới hoàn thành một bài đánh giá tính cách.)
  • (Nhiều nhà tâm lý học sử dụng bài đánh giá tính cách Big Five để hiểu khách hàng tốt hơn.)
  • (Một bài đánh giá tính cách có thể giúp bạn xác định điểm mạnh điểm yếu của mình trong một nhóm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take a personality assessment": thực hiện một bài đánh giá tính cách.
    • She decided to take a personality assessment to explore her career options. ( ấy quyết định thực hiện một bài đánh giá tính cách để khám phá các lựa chọn nghề nghiệp.)
  • "personality assessment results": kết quả của bài đánh giá tính cách.
    • The personality assessment results showed that he is highly conscientious. (Kết quả bài đánh giá tính cách cho thấy anh ấy tính tận tâm cao.)
  • "personality assessment tool": công cụ đánh giá tính cách.
    • The Myers-Briggs Type Indicator is a popular personality assessment tool. (Chỉ số loại hình Myers-Briggs một công cụ đánh giá tính cách phổ biến.)
Biến thể từ gần giống
  • Personality inventory (danh từ): bảng kiểm kê tính cách, thường được dùng như một từ đồng nghĩa với "personality assessment".
    • The Minnesota Multiphasic Personality Inventory is a well-known personality inventory. (Bảng kiểm kê tính cách đa pha Minnesota một bảng kiểm kê tính cách nổi tiếng.)
  • Personality test (danh từ): bài kiểm tra tính cách, một thuật ngữ phổ biến hơn nhưng ít chính xác về mặt kỹ thuật.
    • Online personality tests are often just for fun. (Các bài kiểm tra tính cách trực tuyến thường chỉ để giải trí.)
Từ đồng nghĩa
  • Personality questionnaire: bảng câu hỏi tính cách.
  • Psychometric test: bài kiểm tra tâm lý (một khái niệm rộng hơn, bao gồm cả đánh giá tính cách).
  • Trait assessment: đánh giá đặc điểm tính cách.
Các cụm từ liên quan
  • To administer a personality assessment: tiến hành một bài đánh giá tính cách.
    • The psychologist administered a personality assessment to the patient. (Nhà tâm lý học đã tiến hành một bài đánh giá tính cách cho bệnh nhân.)
  • To interpret a personality assessment: giải thích kết quả của bài đánh giá tính cách.
    • It takes training to interpret a personality assessment correctly. (Cần đào tạo để giải thích chính xác một bài đánh giá tính cách.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "personality assessment", nhưng có thể liên quan đến: - To put someone through a personality assessment: bắt ai đó trải qua một bài đánh giá tính cách (thường mang nghĩa kiểm tra kỹ lưỡng). - The hiring manager put all candidates through a personality assessment. (Người quản lý tuyển dụng đã bắt tất cả ứng viên trải qua một bài đánh giá tính cách.)